越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đối mặt” (1)
đối mặt
英语
动face
动confront
动confront
Anh ấy đối mặt với khó khăn.
He is facing difficulties.
相关词“đối mặt” (1)
đối mặt vấn đề
英语
短语face a problem
Chúng ta phải đối mặt vấn đề ngay.
We must face the problem now.
短语“đối mặt” (11)
đổi mật khẩu
change password
Chúng ta phải đối mặt vấn đề ngay.
We must face the problem now.
Anh ấy đối mặt với khó khăn.
He is facing difficulties.
Thế giới đang đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng.
The world is facing many crises.
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
Volunteer groups monitoring immigration enforcement activities in the US say they are facing increasing pressure from federal forces.
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
Volunteer groups say they are facing increasing pressure from federal forces, including agents coming to their homes.
Nhiều quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nước sạch.
Many countries are facing a shortage of clean water.
Đội bóng đang đối mặt với nguy cơ xuống hạng.
The team is facing the risk of relegation.
Ngành đường sắt đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội.
The railway industry is facing many challenges and opportunities.
Đây là vụ ám sát hụt thứ hai mà ông ấy phải đối mặt trong năm nay.
This is the second failed assassination attempt he has faced this year.
Công ty đang đối mặt với một bê bối lớn về tài chính.
The company is facing a major financial scandal.
